petri dish

petri dish

A scientist places a sample into a petri dish in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Đĩa petri (petri dish) một dụng cụ thí nghiệm hình tròn, nông, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, nắp đậy, được sử dụng để nuôi cấy vi khuẩn, nấm hoặc các vi sinh vật khác trong phòng thí nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đặt mẫu vi khuẩn vào một đĩa petri để quan sát sự phát triển của .)
  • (Đĩa petri một công cụ thiết yếu trong vi sinh vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow something in a petri dish": nuôi cấy thứ đó trong đĩa petri.
    • They grow fungi in a petri dish for research purposes. (Họ nuôi cấy nấm trong đĩa petri cho mục đích nghiên cứu.)
  • "to observe colonies in a petri dish": quan sát các khuẩn lạc trong đĩa petri.
    • The lab technician observed the bacterial colonies in the petri dish under a microscope. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm quan sát các khuẩn lạc vi khuẩn trong đĩa petri dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Petri dish (danh từ): không biến thể chính thức. Từ này thường được viết hoa "Petri" bắt nguồn từ tên nhà khoa học Julius Richard Petri. Có thể viết thường "petri dish" trong văn bản không chính thức.
  • Culture dish (danh từ): đĩa nuôi cấy, một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Culture dish: đĩa nuôi cấy (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
  • Agar plate: đĩa thạch (một loại đĩa petri chứa môi trường thạch để nuôi cấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "petri dish". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To culture in a petri dish: nuôi cấy trong đĩa petri. - They cultured the bacteria in a petri dish for 24 hours. (Họ nuôi cấy vi khuẩn trong đĩa petri trong 24 giờ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "petri dish". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "petri dish" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một môi trường được kiểm soát, nơi các ý tưởng hoặc hiện tượng phát triển. - The city became a petri dish for new social experiments. (Thành phố trở thành một đĩa petri cho các thí nghiệm xã hội mới.)